menu_book
Headword Results "quy hoạch" (1)
quy hoạch
English
Nplanning
Vto plan
Chính phủ đang quy hoạch khu này.
The government is planning this area.
swap_horiz
Related Words "quy hoạch" (2)
quy hoạch đô thị
English
Phraseurban planning
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
quy hoạch tổng thể
English
Phrasegeneral planning, master plan
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.
format_quote
Phrases "quy hoạch" (8)
Chính phủ đang quy hoạch khu này.
The government is planning this area.
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
Họ quy hoạch bài bản trước khi đánh số.
They plan systematically before numbering.
Cảng hàng không Thổ Chu tại tỉnh An Giang được quy hoạch đạt cấp 4C.
Tho Chu Airport in An Giang province is planned to reach level 4C.
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
The planning of land funds for social housing lacks synchronization.
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index